#5
Ali Al-Bulaihi
Quốc tịch
—
Ngày sinh
21/11/1989 (36 tuổi)
Chiều cao
1.82 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
36
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
77 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
5
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
14Trận đấu
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,253Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.14
- Tỉ lệ chuyền chính xác94%
- Sút / trận0.6
- Rê bóng thành công / trận0.4
- Tỉ lệ sút trúng đích50%
- Phạm lỗi / trận0.4
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủAli Al-Bulaihi
- Quốc tịch—
- Ngày sinh21/11/1989
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
8
AFC Champions League participant
2023-2024, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2013-2014
5
Saudi Arabian champion
2023-2024, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2017-2018
4
Saudi Cup Winner
2025-2026, 2023-2024, 2022-2023, 2019-2020
4
FIFA Club World Cup participant
2025, 2023, 2022, 2020
3
Saudi Super Cup Winner
2023-2024, 2021-2022, 2018-2019
2
Asian Cup participant
2022-2023, 2018-2019
Trận đấu14
Đá chính14
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,253
Sút8
Sút trúng đích4
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền581
Chuyền chính xác546
Chuyền quyết định1
Rê bóng8
Rê bóng thành công5
Tắc bóng8
Cắt bóng12
Phá bóng54
Tranh chấp65
Thắng tranh chấp40
Không chiến thắng14
Phạm lỗi6
Bị phạm lỗi13
Việt vị2
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
8
AFC Champions League participant
2023-2024, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2013-2014
5
Saudi Arabian champion
2023-2024, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2017-2018
4
Saudi Cup Winner
2025-2026, 2023-2024, 2022-2023, 2019-2020
4
FIFA Club World Cup participant
2025, 2023, 2022, 2020
3
Saudi Super Cup Winner
2023-2024, 2021-2022, 2018-2019
2
Asian Cup participant
2022-2023, 2018-2019
2
World Cup participant
2022, 2018
2
AFC Champions League winner
2020-2021, 2018-2019
