Pierre-Emile Højbjerg
#23

Pierre-Emile Højbjerg

Marseille French Ligue 1
Quốc tịch DEN
Ngày sinh 05/08/1995 (31 tuổi)
Chiều cao 1.85 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 15.0M €
31
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
84 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
23
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 76 Chuyền 58 Rê bóng 27 Phòng ngự 54 Thể lực 50 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

1Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
90Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận1
  • Tỉ lệ chuyền chính xác89%
  • Sút / trận3
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích33%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Marseille 2025 - Nay
  • Tottenham Hotspur 2025 - 2025
  • Marseille 2024 - 2025
  • Tottenham Hotspur 2020 - 2024
  • Southampton 2016 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủPierre-Emile Højbjerg
  • Quốc tịchDEN
  • Ngày sinh05/08/1995
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Marseille30/06/2025
  • Giá trị thị trường15.0M €

Thành tích nổi bật

4
Champions League participant
2025-2026, 2022-2023, 2014-2015, 2013-2014
4
German Champion
2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013
3
Europa League participant
2020-2021, 2016-2017, 2015-2016
2
Euro participant
2024, 2021
2
German cup winner
2015-2016, 2013-2014
1
World Cup participant
2022
Trận đấu1
Đá chính1
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu90
Sút3
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền89
Chuyền chính xác79
Chuyền quyết định1
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng2
Cắt bóng2
Phá bóng0
Tranh chấp9
Thắng tranh chấp4
Không chiến thắng1
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Marseille
    06/2025 → Hiện tại 13.5M €
  • Tottenham Hotspur
    06/2025 → 06/2025
  • Marseille
    07/2024 → 06/2025
  • Tottenham Hotspur
    08/2020 → 07/2024 16.6M €
  • Southampton
    07/2016 → 08/2020 15.0M €
  • FC Bayern Munich
    06/2016 → 07/2016
  • Schalke 04
    08/2015 → 06/2016 1.0M €
  • FC Bayern Munich
    06/2015 → 08/2015
  • FC Augsburg
    01/2015 → 06/2015
  • FC Bayern Munich
    06/2013 → 01/2015
  • Bayern Munchen II
    06/2012 → 06/2013
  • Brondby IF U17
    06/2010 → 06/2012
  • Brondby IF U17
    06/2010 → 06/2010
  • Brondby IF 2
    06/2009 → 06/2010
  • Brondby IF 2
    06/2009 → 06/2009
  • Bröndby IF Youth
    06/2009 → 06/2009
  • FC Kobenhavn Youth
    06/2007 → 06/2009
  • FC Copenhagen Youth
    06/2007 → 06/2007
  • FC Copenhagen Youth
    06/2007 → 06/2007
4
Champions League participant
2025-2026, 2022-2023, 2014-2015, 2013-2014
4
German Champion
2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013
3
Europa League participant
2020-2021, 2016-2017, 2015-2016
2
Euro participant
2024, 2021
2
German cup winner
2015-2016, 2013-2014
1
World Cup participant
2022
1
Conference League participant
2021-2022
1
Audi Cup winer
2015
1
European Under-21 participant
2015
1
FIFA Club World Cup participant
2014
1
FIFA Club World Cup winner
2014
1
German Regionalliga Bavaria Champion
2013-2014
1
German Under-19 Bundesliga South/South-west champion
2012-2013
1
Euro Under-17 participant
2011
1
Under-17 World Cup participant
2011