#14
Georgiy Tsitaishvili
Rayo Vallecano
Quốc tịch
GEO
GEO Ngày sinh
18/11/2000 (25 tuổi)
Chiều cao
1.71 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
3.0M
25
Tuổi
1.71 m
Chiều cao
63 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
14
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Rayo Vallecano 2026 - Nay
- Free player 2026 - 2026
- Dynamo Kyiv 2026 - 2026
- Metz 2025 - 2026
- Dynamo Kyiv 2025 - 2025
Thông tin khác
- Tên đầy đủGeorgiy Tsitaishvili
- Quốc tịchGEO
- Ngày sinh18/11/2000
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Rayo Vallecano12/08/2026
- Giá trị thị trường3.0M
Thành tích nổi bật
2
Ukrainian Super Cup winner
2020-2021, 2019-2020
2
Europa League participant
2019-2020, 2018-2019
1
Euro participant
2024
1
European Under-21 participant
2023
1
Conference League participant
2022-2023
1
Georgian champion
2022-2023
Trận đấu1
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Rayo Vallecano
-
Free player
-
Dynamo Kyiv
-
Metz
-
Dynamo Kyiv
-
Granada CF
-
Dynamo Kyiv
-
Dinamo Batumi
-
Dynamo Kyiv
-
Lech Poznan
-
Dynamo Kyiv
-
Wisla Krakow
-
Dynamo Kyiv
-
Chornomorets Odesa
-
Dynamo Kyiv
-
FC Vorskla Poltava
-
Dynamo Kyiv
-
Dynamo Kyiv II
-
Dynamo Kyiv U19
-
Dinamo Kyiv U17
2
Ukrainian Super Cup winner
2020-2021, 2019-2020
2
Europa League participant
2019-2020, 2018-2019
1
Euro participant
2024
1
European Under-21 participant
2023
1
Conference League participant
2022-2023
1
Georgian champion
2022-2023
1
Champions League participant
2020-2021
1
Ukrainian champion
2020-2021
1
Ukrainian cup winner
2019-2020
1
Under 20 World Champion
2019
1
Under-20 World Cup participant
2019
1
European Under-19 participant
2018
1
Euro Under-17 participant
2017
