#1
Lukáš Hrádecký
Quốc tịch
—
Ngày sinh
24/11/1989 (36 tuổi)
Chiều cao
1.90 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
36
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
1
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Rê bóng, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
17Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,441Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác67%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủLukáš Hrádecký
- Quốc tịch—
- Ngày sinh24/11/1989
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
6
Europa League participant
2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019
6
Footballer of the Year
2023, 2021, 2020, 2018, 2017, 2016
4
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023, 2019-2020
2
German cup winner
2023-2024, 2017-2018
2
German cup runner-up
2019-2020, 2016-2017
2
Goalkeeper of the season
2017-2018, 2012-2013
Trận đấu17
Đá chính17
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,441
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền453
Chuyền chính xác303
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng1
Cắt bóng0
Phá bóng16
Tranh chấp8
Thắng tranh chấp8
Không chiến thắng6
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
6
Europa League participant
2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019
6
Footballer of the Year
2023, 2021, 2020, 2018, 2017, 2016
4
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023, 2019-2020
2
German cup winner
2023-2024, 2017-2018
2
German cup runner-up
2019-2020, 2016-2017
2
Goalkeeper of the season
2017-2018, 2012-2013
1
German Super Cup winner
2024-2025
1
Europa League runner-up
2023-2024
1
German Champion
2023-2024
1
Euro participant
2021
1
Danish Cup Winner
2012-2013
1
Danish second tier champion
2012
