#10
Lindsey Heaps
Quốc tịch
—
Ngày sinh
26/05/1994 (32 tuổi)
Chiều cao
1.75 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
32
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
76 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Phòng ngự, Rê bóng
Điểm yếu
Tốc độ, Sút
Thống kê mùa giải
17Trận đấu
4Bàn thắng
3Kiến tạo
713Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.24
- Tỉ lệ chuyền chính xác88%
- Sút / trận1.4
- Rê bóng thành công / trận0.1
- Tỉ lệ sút trúng đích38%
- Phạm lỗi / trận0.8
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủLindsey Heaps
- Quốc tịch—
- Ngày sinh26/05/1994
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
5
Feminine Division 1 winner
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
5
SheBelieves Cup winner
2023, 2021, 2020, 2018, 2016
3
Feminine Division 1 runner-up
2014-2015, 2013-2014, 2012-2013
2
Women's International Champions Cup winner
2022, 2021
2
Concacaf Women’s Olympic Qualifying winner
2020, 2016
1
Coupe de France Féminine winner
2022-2023
Trận đấu17
Đá chính8
Bàn thắng4
Phạt đền0
Kiến tạo3
Phút thi đấu713
Sút24
Sút trúng đích9
Cơ hội lớn tạo ra3
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền545
Chuyền chính xác479
Chuyền quyết định11
Rê bóng8
Rê bóng thành công1
Tắc bóng11
Cắt bóng12
Phá bóng4
Tranh chấp71
Thắng tranh chấp31
Không chiến thắng11
Phạm lỗi14
Bị phạm lỗi8
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
5
Feminine Division 1 winner
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
5
SheBelieves Cup winner
2023, 2021, 2020, 2018, 2016
3
Feminine Division 1 runner-up
2014-2015, 2013-2014, 2012-2013
2
Women's International Champions Cup winner
2022, 2021
2
Concacaf Women’s Olympic Qualifying winner
2020, 2016
1
Coupe de France Féminine winner
2022-2023
1
Trophée des Championnes Féminin winner
2022-2023
1
UEFA Women's Champions League winner
2021-2022
1
NWSL Challenge Cup winner
2021
1
NWSL Fall Series winner
2020
1
Women's World Cup Champion
2019
1
Concacaf Women's World Cup Qualifiers winner
2018
1
NWSL runner-up
2018
1
Tournament of Nations winner
2018
1
NWSL winner
2017
1
Tournament of Nations runner-up
2017
1
UEFA Women's Champions League runner-up
2014-2015
1
Coupe de France Féminine runner-up
2013-2014
1
Algarve Cup winner
2013
1
Concacaf Women's U20 winner
2012
