Dominique Junior Burban
#9

Dominique Junior Burban

Quevilly Rouen Métropole French Championnat National
Quốc tịch FRA
Ngày sinh 11/04/2000 (26 tuổi)
Chiều cao 1.82 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 225K
26
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo

Chỉ số tổng quan

47 Tốc độ 40 Sút 68 Chuyền 60 Rê bóng 25 Phòng ngự 44 Thể lực 47 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

3Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
101Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác70%
  • Sút / trận1.7
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.3
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Quevilly Rouen Métropole 2026 - Nay
  • Saint Malo 2025 - 2026
  • Progres Niedercorn 2024 - 2025
  • Vannes 2023 - 2024
  • Lorient B 2023 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDominique Junior Burban
  • Quốc tịchFRA
  • Ngày sinh11/04/2000
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Quevilly Rouen Métropole13/07/2026
  • Giá trị thị trường225K
Trận đấu3
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu101
Sút5
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền23
Chuyền chính xác16
Chuyền quyết định2
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng2
Cắt bóng0
Phá bóng1
Tranh chấp14
Thắng tranh chấp7
Không chiến thắng2
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi3
Việt vị2
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Quevilly Rouen Métropole
    07/2026 → Hiện tại
  • Saint Malo
    07/2025 → 07/2026
  • Progres Niedercorn
    07/2024 → 07/2025
  • Vannes
    07/2023 → 07/2024
  • Lorient B
    06/2023 → 07/2023
  • Vannes
    01/2023 → 06/2023
  • Lorient B
    01/2023 → 01/2023
  • Stade Bordelais
    07/2022 → 01/2023
  • Lorient B
    06/2022 → 07/2022
  • Saint-Priest
    08/2021 → 06/2022
  • Lorient B
    06/2021 → 08/2021
  • Saint-Priest
    09/2020 → 06/2021
  • Lorient B
    09/2020 → 09/2020
  • Cholet
    06/2020 → 09/2020
  • Lorient B
    06/2018 → 06/2020
  • Lorient B
    06/2018 → 06/2018
  • Lorient U19
    06/2017 → 06/2018
  • FC Lorient U19
    06/2017 → 06/2017
  • Lorient U17
    06/2015 → 06/2017
  • FC Lorient U17
    06/2015 → 06/2015

Chưa có danh hiệu.