#11
Stina Blackstenius
Thụy Điển nữ
Quốc tịch
—
Ngày sinh
05/02/1996 (31 tuổi)
Chiều cao
1.74 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
31
Tuổi
1.74 m
Chiều cao
69 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
11
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Tốc độ, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
21Trận đấu
10Bàn thắng
3Kiến tạo
862Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.48
- Tỉ lệ chuyền chính xác78%
- Sút / trận2.6
- Rê bóng thành công / trận0.4
- Tỉ lệ sút trúng đích49%
- Phạm lỗi / trận0.2
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủStina Blackstenius
- Quốc tịch—
- Ngày sinh05/02/1996
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
3
Svenska Cupen Women winner
2020-2021, 2014-2015, 2013-2014
2
FA Women's League Cup winner
2023-2024, 2022-2023
2
Algarve Cup winner
2022, 2018
2
Damallsvenskan winner
2020, 2016
2
Olympic Games: 2nd Place
2020, 2016
2
Super Cup Women runner-up
2016, 2015
Trận đấu21
Đá chính8
Bàn thắng10
Phạt đền0
Kiến tạo3
Phút thi đấu862
Sút55
Sút trúng đích27
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ14
Đường chuyền187
Chuyền chính xác145
Chuyền quyết định13
Rê bóng21
Rê bóng thành công8
Tắc bóng3
Cắt bóng0
Phá bóng2
Tranh chấp79
Thắng tranh chấp25
Không chiến thắng9
Phạm lỗi4
Bị phạm lỗi5
Việt vị11
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
3
Svenska Cupen Women winner
2020-2021, 2014-2015, 2013-2014
2
FA Women's League Cup winner
2023-2024, 2022-2023
2
Algarve Cup winner
2022, 2018
2
Damallsvenskan winner
2020, 2016
2
Olympic Games: 2nd Place
2020, 2016
2
Super Cup Women runner-up
2016, 2015
1
FIFA Women's Champions Cup Champions
2026
1
UEFA Women's Champions League winner
2024-2025
1
Women's Super League runner-up
2021-2022
1
Damallsvenskan runner-up
2021
1
Women's World Cup third place
2019
1
Feminine Division 1 runner-up
2016-2017
1
Svenska Cupen Women runner-up
2015-2016
1
UEFA U19 Championship Women winner
2014-2015
1
UEFA U17 Championship Women runner-up
2012-2013
