Noelle Maritz
#16

Noelle Maritz

Aston Villa Women English FA Women's Super League
Quốc tịch SUI
Ngày sinh 23/12/1995 (31 tuổi)
Chiều cao 1.65 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận
Giá trị 95K
31
Tuổi
1.65 m
Chiều cao
60 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
16
Số áo

Chỉ số tổng quan

55 Tốc độ 40 Sút 81 Chuyền 71 Rê bóng 99 Phòng ngự 67 Thể lực 69 OVR
Điểm mạnh Phòng ngự, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

19Trận đấu
0Bàn thắng
3Kiến tạo
1,548Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác80%
  • Sút / trận0.2
  • Rê bóng thành công / trận0.5
  • Tỉ lệ sút trúng đích25%
  • Phạm lỗi / trận1.2
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Arsenal Women 2020 - Nay
  • VfL Wolfsburg Women 2013 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủNoelle Maritz
  • Quốc tịchSUI
  • Ngày sinh23/12/1995
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập Aston Villa Women31/08/2020
  • Giá trị thị trường95K

Thành tích nổi bật

6
DFB Pokal Women winner
2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015
5
Frauen Bundesliga winner
2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2013-2014
2
FA Women's League Cup winner
2023-2024, 2022-2023
2
UEFA Women's Champions League runner-up
2017-2018, 2015-2016
2
Frauen Bundesliga runner-up
2015-2016, 2014-2015
1
Women's Super League runner-up
2021-2022
Trận đấu19
Đá chính17
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo3
Phút thi đấu1,548
Sút4
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra3
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền676
Chuyền chính xác542
Chuyền quyết định11
Rê bóng17
Rê bóng thành công9
Tắc bóng28
Cắt bóng10
Phá bóng44
Tranh chấp119
Thắng tranh chấp59
Không chiến thắng10
Phạm lỗi22
Bị phạm lỗi12
Việt vị1
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Arsenal Women
    08/2020 → Hiện tại
  • VfL Wolfsburg Women
    05/2013 → 08/2020
6
DFB Pokal Women winner
2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015
5
Frauen Bundesliga winner
2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2013-2014
2
FA Women's League Cup winner
2023-2024, 2022-2023
2
UEFA Women's Champions League runner-up
2017-2018, 2015-2016
2
Frauen Bundesliga runner-up
2015-2016, 2014-2015
1
Women's Super League runner-up
2021-2022
1
Cyprus Women's Cup winner
2017
1
UEFA Women's Champions League winner
2013-2014
1
Schweizer Pokal Frauen winner
2012-2013
1
Super League Women winner
2012-2013