#25
Yui Hasegawa
Manchester City Women
English FA Women's Super League
Quốc tịch
JPN
JPN Ngày sinh
29/01/1997 (30 tuổi)
Chiều cao
1.57 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
—
Giá trị
150K
30
Tuổi
1.57 m
Chiều cao
47 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
25
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
20Trận đấu
2Bàn thắng
2Kiến tạo
1,800Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.1
- Tỉ lệ chuyền chính xác87%
- Sút / trận1
- Rê bóng thành công / trận1.1
- Tỉ lệ sút trúng đích21%
- Phạm lỗi / trận0.3
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.4
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Manchester City Women 2022 - Nay
- West Ham United Women 2021 - 2022
- AC Milan Women 2021 - 2021
Thông tin khác
- Tên đầy đủYui Hasegawa
- Quốc tịchJPN
- Ngày sinh29/01/1997
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuận—
- Ngày gia nhập Manchester City Women09/09/2022
- Giá trị thị trường150K
Thành tích nổi bật
2
AFC Women's Asian Cup winner
2026, 2018
2
Women's Premier League winner
2025-2026, 2023-2024
1
Women's FA Cup winner
2025-2026
1
SheBelieves Cup runner-up
2023
1
Coppa Italia Women runner-up
2020-2021
1
Serie A Women runner-up
2020-2021
Trận đấu20
Đá chính20
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu1,800
Sút19
Sút trúng đích4
Cơ hội lớn tạo ra8
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền1097
Chuyền chính xác951
Chuyền quyết định27
Rê bóng33
Rê bóng thành công22
Tắc bóng41
Cắt bóng35
Phá bóng17
Tranh chấp128
Thắng tranh chấp78
Không chiến thắng4
Phạm lỗi5
Bị phạm lỗi11
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Manchester City Women
-
West Ham United Women
-
AC Milan Women
2
AFC Women's Asian Cup winner
2026, 2018
2
Women's Premier League winner
2025-2026, 2023-2024
1
Women's FA Cup winner
2025-2026
1
SheBelieves Cup runner-up
2023
1
Coppa Italia Women runner-up
2020-2021
1
Serie A Women runner-up
2020-2021
1
AFC Women’s Champions League Champion
2019
1
EAFF E-1 Football Championship Women winner
2019
1
Women's Asian Games Gold Medal
2018
1
EAFF E-1 Football Championship Women runner-up
2017
1
FIFA U17 Women's World Cup winner
2014
