Kin Pong Kwok
#0

Kin Pong Kwok

Bright Cerulean FC Chinese Hong Kong First Division
Quốc tịch HKG
Ngày sinh 30/03/1987 (39 tuổi)
Chiều cao 1.68 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân trái
Giá trị 105K €
39
Tuổi
1.68 m
Chiều cao
65 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 49 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

2Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
135Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.5
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Ravia SA 2025 - Nay
  • Bright Cerulean FC 2024 - 2025
  • Kui Tan 2024 - 2024
  • Bright Cerulean FC 2020 - 2024
  • HK Saoling 2019 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủKin Pong Kwok
  • Quốc tịchHKG
  • Ngày sinh30/03/1987
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Bright Cerulean FC04/09/2025
  • Giá trị thị trường105K €

Thành tích nổi bật

3
Hong Kong cup winner
2015-2016, 2010-2011, 2006-2007
3
Hong Kong Senior Challenge Shield Winner
2013-2014, 2009-2010, 2006-2007
3
Hong Kong champion
2012-2013, 2009-2010, 2008-2009
3
AFC Cup Participant
2010-2011, 2008-2009, 2007-2008
2
Hong Kong League Cup winner
2010-2011, 2007-2008
2
Best young player
2010, 2008
Trận đấu2
Đá chính0
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu135
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Ravia SA
    09/2025 → Hiện tại
  • Bright Cerulean FC
    09/2024 → 09/2025
  • Kui Tan
    01/2024 → 09/2024
  • Bright Cerulean FC
    11/2020 → 01/2024
  • HK Saoling
    09/2019 → 11/2020
  • Suncity
    01/2018 → 09/2019
  • Free player
    10/2016 → 01/2018
  • Ling Yui Orion FC
    07/2015 → 10/2016
  • South China AA
    05/2015 → 07/2015
  • Eastern Football Club
    01/2015 → 05/2015
  • South China AA
    06/2005 → 01/2015
  • Xiangxue Pharmaceutical
    06/2004 → 06/2005
  • South China AA
    06/2003 → 06/2004
  • South China Youth
    06/2003 → 06/2003
  • Hong Kong 08
    06/2002 → 06/2003
3
Hong Kong cup winner
2015-2016, 2010-2011, 2006-2007
3
Hong Kong Senior Challenge Shield Winner
2013-2014, 2009-2010, 2006-2007
3
Hong Kong champion
2012-2013, 2009-2010, 2008-2009
3
AFC Cup Participant
2010-2011, 2008-2009, 2007-2008
2
Hong Kong League Cup winner
2010-2011, 2007-2008
2
Best young player
2010, 2008
1
Hong Kong 3rd tier champion
2022-2023
1
Asian Games Participant
2010