Wei Minzhe
#35

Wei Minzhe

Shenzhen Peng City Chinese Football Super League
Quốc tịch CHN
Ngày sinh 26/11/1998 (28 tuổi)
Chiều cao 1.93 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 50K €
28
Tuổi
1.93 m
Chiều cao
78 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
35
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

16Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Wuhan Three Towns 2026 - Nay
  • Shenzhen Peng City 2026 - 2026
  • Wuhan Three Towns 2024 - 2026
  • Shenzhen Peng City 2024 - 2024
  • Wuhan Three Towns 2024 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủWei Minzhe
  • Quốc tịchCHN
  • Ngày sinh26/11/1998
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Shenzhen Peng City30/12/2026
  • Giá trị thị trường50K €
Trận đấu16
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Wuhan Three Towns
    12/2026 → Hiện tại
  • Shenzhen Peng City
    02/2026 → 12/2026
  • Wuhan Three Towns
    12/2024 → 02/2026
  • Shenzhen Peng City
    07/2024 → 12/2024
  • Wuhan Three Towns
    02/2024 → 07/2024
  • Shenzhen FC(1994-2024)
    08/2022 → 02/2024
  • Shenzhen FC Reserves
    03/2022 → 08/2022
  • Shenzhen FC(1994-2024)
    12/2020 → 03/2022
  • Shenzhen FC Reserves
    09/2020 → 12/2020
  • Ryutsu Keizai University
    01/2020 → 09/2020
  • Ryutsu Keizai University
    12/2018 → 01/2020
  • Ryutsu Keizai University
    03/2017 → 12/2018

Chưa có danh hiệu.