#24
Ngan Cheuk-Pan
Qingdao Hainiu
Chinese Football Super League
Quốc tịch
HKG
Ngày sinh
22/01/1998 (28 tuổi)
Chiều cao
1.75 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
150K €
28
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
72 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
24
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
24Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
426Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.04
- Tỉ lệ chuyền chính xác78%
- Sút / trận0.2
- Rê bóng thành công / trận0.1
- Tỉ lệ sút trúng đích25%
- Phạm lỗi / trận0.4
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Qingdao Hainiu 2026 - Nay
- Tai Po 2025 - 2026
- Kitchee 2024 - 2025
- Sham Shui Po 2023 - 2024
- Kitchee 2022 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủNgan Cheuk-Pan
- Quốc tịchHKG
- Ngày sinh22/01/1998
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Qingdao Hainiu16/02/2026
- Giá trị thị trường150K €
Thành tích nổi bật
3
Hong Kong champion
2022-2023, 2020-2021, 2016-2017
2
Hong Kong Senior Challenge Shield Winner
2025-2026, 2022-2023
2
Hong Kong cup winner
2022-2023, 2016-2017
2
AFC Champions League participant
2021-2022, 2020-2021
2
AFC Cup Participant
2015-2016, 2014-2015
1
Hong Kong League Cup winner
2015-2016
Trận đấu24
Đá chính3
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu426
Sút4
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền155
Chuyền chính xác121
Chuyền quyết định7
Rê bóng7
Rê bóng thành công2
Tắc bóng9
Cắt bóng1
Phá bóng8
Tranh chấp51
Thắng tranh chấp20
Không chiến thắng3
Phạm lỗi10
Bị phạm lỗi7
Việt vị1
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
Qingdao Hainiu
-
Tai Po
-
Kitchee
-
Sham Shui Po
-
Kitchee
-
MNU Pioneers
-
Kitchee
-
Wong Tai Sin
-
SBU Bonnies
-
MNU Pioneers
-
Kitchee
-
Kitchee U22
3
Hong Kong champion
2022-2023, 2020-2021, 2016-2017
2
Hong Kong Senior Challenge Shield Winner
2025-2026, 2022-2023
2
Hong Kong cup winner
2022-2023, 2016-2017
2
AFC Champions League participant
2021-2022, 2020-2021
2
AFC Cup Participant
2015-2016, 2014-2015
1
Hong Kong League Cup winner
2015-2016
