#25
Deng Hanwen
Yunnan Yukun
Chinese Football Super League
Quốc tịch
CHN
CHN Ngày sinh
08/01/1995 (31 tuổi)
Chiều cao
1.78 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
150K €
31
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
73 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
25
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Phòng ngự
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
10Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
695Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.1
- Tỉ lệ chuyền chính xác84%
- Sút / trận0.8
- Rê bóng thành công / trận0.6
- Tỉ lệ sút trúng đích25%
- Phạm lỗi / trận0.7
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Yunnan Yukun 2026 - Nay
- Wuhan Three Towns 2022 - 2026
- Guangzhou FC(1993-2025) 2017 - 2022
- Beijing Chengfeng(1995-2021) 2017 - 2017
- Inner Mongolia Zhongyou(2011-2021) 2014 - 2017
Thông tin khác
- Tên đầy đủDeng Hanwen
- Quốc tịchCHN
- Ngày sinh08/01/1995
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Yunnan Yukun04/01/2026
- Giá trị thị trường150K €
Thành tích nổi bật
4
AFC Champions League participant
2023-2024, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018
2
Chinese Super Cup winner
2023, 2018
2
Chinese champion
2022, 2019
Trận đấu10
Đá chính9
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu695
Sút8
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền234
Chuyền chính xác197
Chuyền quyết định4
Rê bóng14
Rê bóng thành công6
Tắc bóng16
Cắt bóng5
Phá bóng27
Tranh chấp61
Thắng tranh chấp43
Không chiến thắng8
Phạm lỗi7
Bị phạm lỗi13
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
Yunnan Yukun
-
Wuhan Three Towns
-
Guangzhou FC(1993-2025)
-
Beijing Chengfeng(1995-2021)
-
Inner Mongolia Zhongyou(2011-2021)
-
Beijing Renhe Reserves
-
Inner Mongolia Zhongyou(2011-2021)
4
AFC Champions League participant
2023-2024, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018
2
Chinese Super Cup winner
2023, 2018
2
Chinese champion
2022, 2019
