Cecilio Waterman
#18

Cecilio Waterman

Universidad de Concepcion CHI Liga de Primera
Quốc tịch PAN
Ngày sinh 13/04/1991 (35 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 250K €
35
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
74 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
18
Số áo

Chỉ số tổng quan

65 Tốc độ 51 Sút 75 Chuyền 62 Rê bóng 33 Phòng ngự 76 Thể lực 60 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Chuyền, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

11Trận đấu
3Bàn thắng
1Kiến tạo
964Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.27
  • Tỉ lệ chuyền chính xác78%
  • Sút / trận2.9
  • Rê bóng thành công / trận0.5
  • Tỉ lệ sút trúng đích53%
  • Phạm lỗi / trận0.7
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 1
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Universidad de Concepcion 2025 - Nay
  • Coquimbo Unido 2025 - 2025
  • Alianza Lima 2024 - 2025
  • Cobresal 2022 - 2024
  • Universidad de Concepcion 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủCecilio Waterman
  • Quốc tịchPAN
  • Ngày sinh13/04/1991
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Universidad de Concepcion31/12/2025
  • Giá trị thị trường250K €

Thành tích nổi bật

2
Gold Cup participant
2023, 2013
2
Gold Cup runner-up
2023, 2013
1
World Cup participant
2026
1
Chilean champion
2025
1
Under-20 World Cup participant
2011
Trận đấu11
Đá chính11
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu964
Sút32
Sút trúng đích17
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ4
Đường chuyền201
Chuyền chính xác156
Chuyền quyết định6
Rê bóng13
Rê bóng thành công5
Tắc bóng3
Cắt bóng1
Phá bóng13
Tranh chấp126
Thắng tranh chấp50
Không chiến thắng34
Phạm lỗi8
Bị phạm lỗi8
Việt vị7
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ1
  • Universidad de Concepcion
    12/2025 → Hiện tại
  • Coquimbo Unido
    01/2025 → 12/2025
  • Alianza Lima
    01/2024 → 01/2025
  • Cobresal
    12/2022 → 01/2024
  • Universidad de Concepcion
    12/2022 → 12/2022
  • Cobresal
    01/2022 → 12/2022
  • Universidad de Concepcion
    12/2021 → 01/2022
  • Everton CD
    03/2021 → 12/2021
  • Universidad de Concepcion
    01/2020 → 03/2021
  • Plaza Colonia
    02/2019 → 01/2020
  • Defensor Sporting Montevideo
    08/2017 → 02/2019
  • Centro Atletico Fenix
    12/2016 → 08/2017
  • Venados FC Yucatán
    08/2016 → 12/2016
  • Centro Atletico Fenix
    01/2011 → 08/2016
2
Gold Cup participant
2023, 2013
2
Gold Cup runner-up
2023, 2013
1
World Cup participant
2026
1
Chilean champion
2025
1
Under-20 World Cup participant
2011