Zdeněk Ondrášek
#0

Zdeněk Ondrášek

Quốc tịch CZE
Ngày sinh 22/12/1988 (37 tuổi)
Chiều cao 1.85 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 10K
37
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
79 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 51 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 40 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Sút, Tốc độ, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

27Trận đấu
6Bàn thắng
0Kiến tạo
698Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.22
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Free player 2026 - Nay
  • Viktoria Zizkov 2025 - 2026
  • Dynamo Ceske Budejovice 2023 - 2025
  • Wisla Krakow 2022 - 2023
  • Tromso IL 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủZdeněk Ondrášek
  • Quốc tịchCZE
  • Ngày sinh22/12/1988
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Giá trị thị trường10K

Thành tích nổi bật

2
Europa League participant
2013-2014, 2012-2013
1
Promotion to 1st league
2013-2014
1
Top scorer
2012
Trận đấu27
Đá chính13
Bàn thắng6
Phạt đền1
Kiến tạo0
Phút thi đấu698
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Free player
    06/2026 → Hiện tại
  • Viktoria Zizkov
    07/2025 → 06/2026
  • Dynamo Ceske Budejovice
    06/2023 → 07/2025
  • Wisla Krakow
    01/2022 → 06/2023
  • Tromso IL
    08/2021 → 01/2022
  • Fotbal Club FCSB
    06/2021 → 08/2021
  • FC Viktoria Plzen
    09/2020 → 06/2021 800K €
  • FC Dallas
    12/2018 → 09/2020
  • Wisla Krakow
    01/2016 → 12/2018
  • Tromso IL
    07/2012 → 01/2016 300K €
  • Dynamo Ceske Budejovice
    07/2012 → 07/2012
  • Tromso IL
    02/2012 → 07/2012
  • Dynamo Ceske Budejovice
    06/2009 → 02/2012
  • FK Caslav
    02/2009 → 06/2009
  • Dynamo Ceske Budejovice
    03/2008 → 02/2009
  • Ceske Budejovice B
    06/2007 → 03/2008
  • Dynamo Ceske Budejovice U19
    07/2005 → 06/2007
2
Europa League participant
2013-2014, 2012-2013
1
Promotion to 1st league
2013-2014
1
Top scorer
2012