#77
Vukadin Vukadinović
Quốc tịch
—
Ngày sinh
14/12/1990 (36 tuổi)
Chiều cao
1.91 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
36
Tuổi
1.91 m
Chiều cao
76 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
77
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Rê bóng, Chuyền, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
31Trận đấu
4Bàn thắng
1Kiến tạo
1,317Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.13
- Tỉ lệ chuyền chính xác71%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủVukadin Vukadinović
- Quốc tịch—
- Ngày sinh14/12/1990
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
2
Europa League participant
2017-2018, 2013-2014
1
Czech 2nd Division Champion
2024-2025
1
Czech cup winner
2016-2017
Trận đấu31
Đá chính20
Bàn thắng4
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu1,317
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền7
Chuyền chính xác5
Chuyền quyết định0
Rê bóng1
Rê bóng thành công1
Tắc bóng1
Cắt bóng1
Phá bóng0
Tranh chấp5
Thắng tranh chấp4
Không chiến thắng1
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
2
Europa League participant
2017-2018, 2013-2014
1
Czech 2nd Division Champion
2024-2025
1
Czech cup winner
2016-2017
