Petr Zavadil
#3

Petr Zavadil

SK Hanácká Slavia Kroměříž Chance Národní Liga
Quốc tịch CZE
Ngày sinh 24/08/1994 (31 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận
Giá trị 25K €
31
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
3
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 43 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Thể lực, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

29Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,137Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.03
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Kromeriz 2019 - Nay
  • FK MAS Taborsko 2018 - 2019
  • Vyskov 2018 - 2018
  • FK MAS Taborsko 2017 - 2018
  • Zlin B 2016 - 2017

Thông tin khác

  • Tên đầy đủPetr Zavadil
  • Quốc tịchCZE
  • Ngày sinh24/08/1994
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập SK Hanácká Slavia Kroměříž03/03/2019
  • Giá trị thị trường25K €
Trận đấu29
Đá chính13
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,137
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Kromeriz
    03/2019 → Hiện tại
  • FK MAS Taborsko
    12/2018 → 03/2019
  • Vyskov
    08/2018 → 12/2018
  • FK MAS Taborsko
    02/2017 → 08/2018
  • Zlin B
    12/2016 → 02/2017
  • Pardubice
    03/2016 → 12/2016
  • Zlin B
    12/2015 → 03/2016
  • SK Spartak Hulin
    08/2015 → 12/2015
  • Zlin B
    12/2014 → 08/2015
  • Slavoj Vysehrad
    10/2014 → 12/2014
  • Zlin B
    06/2013 → 10/2014

Chưa có danh hiệu.