Tomas Kott
#22

Tomas Kott

FK Viagem Ústí nad Labem Chance Národní Liga
Quốc tịch CZE
Ngày sinh 15/11/1999 (26 tuổi)
Chiều cao 1.88 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 175K €
26
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
22
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 53 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

6Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
540Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FK Viagem Usti nad Labem 2025 - Nay
  • Slovan Velvary 2025 - 2025
  • FK Viagem Usti nad Labem 2024 - 2025
  • Slovan Velvary 2022 - 2024
  • Dukla Prague 2019 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủTomas Kott
  • Quốc tịchCZE
  • Ngày sinh15/11/1999
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FK Viagem Ústí nad Labem14/07/2025
  • Giá trị thị trường175K €
Trận đấu6
Đá chính6
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu540
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • FK Viagem Usti nad Labem
    07/2025 → Hiện tại
  • Slovan Velvary
    06/2025 → 07/2025
  • FK Viagem Usti nad Labem
    07/2024 → 06/2025
  • Slovan Velvary
    01/2022 → 07/2024
  • Dukla Prague
    06/2019 → 01/2022
  • Dukla Praha B
    06/2018 → 06/2019
  • Dukla Praha U19
    06/2016 → 06/2018
  • FK Dukla Prague U17
    06/2015 → 06/2016
  • FK Dukla Prague Youth
    07/2014 → 06/2015

Chưa có danh hiệu.