Michael Hubínek
#20

Michael Hubínek

FK Viktoria Žižkov Chance Národní Liga
Quốc tịch CZE
Ngày sinh 10/11/1994 (31 tuổi)
Chiều cao 1.81 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 125K €
31
Tuổi
1.81 m
Chiều cao
81 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
20
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 49 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

5Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
345Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FK Viktoria Žižkov 2026 - Nay
  • Dynamo Ceske Budejovice 2023 - 2026
  • LKS Nieciecza 2021 - 2023
  • Mlada Boleslav 2021 - 2021
  • LKS Nieciecza 2020 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMichael Hubínek
  • Quốc tịchCZE
  • Ngày sinh10/11/1994
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập FK Viktoria Žižkov14/07/2026
  • Giá trị thị trường125K €

Thành tích nổi bật

1
European Under-21 participant
2017
Trận đấu5
Đá chính4
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu345
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • FK Viktoria Žižkov
    07/2026 → Hiện tại
  • Dynamo Ceske Budejovice
    08/2023 → 07/2026
  • LKS Nieciecza
    07/2021 → 08/2023
  • Mlada Boleslav
    06/2021 → 07/2021
  • LKS Nieciecza
    10/2020 → 06/2021
  • Mlada Boleslav
    09/2017 → 10/2020
  • Bohemians 1905
    12/2014 → 09/2017
  • Bohemians1905 B
    06/2013 → 12/2014
  • Bohemians 1905 U19
    08/2012 → 06/2013
  • Sparta Praha U19
    07/2011 → 08/2012
  • Bohemians Prague 1905 U17
    06/2010 → 07/2011
  • Bohemians Prague 1905 Youth
    03/2007 → 06/2010
  • TJ Viktoria Vestec Youth
    06/2002 → 09/2003
1
European Under-21 participant
2017