Mamadou Kone
#25

Mamadou Kone

Dynamo Ceske Budejovice Czech Third League
Quốc tịch MLI
Ngày sinh 22/08/1997 (29 tuổi)
Chiều cao 1.90 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 200K €
29
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
25
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 53 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
90Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Sellier & Bellot Vlašim 2026 - Nay
  • Dynamo Ceske Budejovice 2025 - 2026
  • FK MAS Taborsko 2022 - 2025
  • Thonon Evian FC 2020 - 2022
  • AS Onze Créateurs de Niaréla 2015 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMamadou Kone
  • Quốc tịchMLI
  • Ngày sinh22/08/1997
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Dynamo Ceske Budejovice09/02/2026
  • Giá trị thị trường200K €
Trận đấu1
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu90
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • FC Sellier & Bellot Vlašim
    02/2026 → Hiện tại
  • Dynamo Ceske Budejovice
    01/2025 → 02/2026
  • FK MAS Taborsko
    08/2022 → 01/2025
  • Thonon Evian FC
    10/2020 → 08/2022
  • AS Onze Créateurs de Niaréla
    06/2015 → 10/2020
  • AS Onze Créateurs de Niaréla
    06/2015 → 06/2015

Chưa có danh hiệu.