Carlos Guzman
#8

Carlos Guzman

Inter Toronto FC Canadian Premier League
Quốc tịch MEX
Ngày sinh 19/05/1994 (32 tuổi)
Chiều cao 1.79 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 150K €
32
Tuổi
1.79 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
8
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 40 Sút 78 Chuyền 63 Rê bóng 99 Phòng ngự 72 Thể lực 66 OVR
Điểm mạnh Phòng ngự, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

17Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,530Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác91%
  • Sút / trận0.4
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.6
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • York United FC 2026 - Nay
  • CF Badalona 2025 - 2026
  • Monterey Bay FC 2023 - 2025
  • San Diego Loyalty 2023 - 2023
  • Queretaro FC 2023 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủCarlos Guzman
  • Quốc tịchMEX
  • Ngày sinh19/05/1994
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Inter Toronto FC11/02/2026
  • Giá trị thị trường150K €

Thành tích nổi bật

1
Central American and Caribbean Games Winner
2013-2014
1
Mexican Super Cup Winner
2013-2014
1
CONCACAF Champions League participant
2011-2012
1
Under 17 World Cup Champion
2011
1
Under-17 World Cup participant
2011
Trận đấu17
Đá chính17
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,530
Sút7
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền1008
Chuyền chính xác913
Chuyền quyết định3
Rê bóng1
Rê bóng thành công0
Tắc bóng26
Cắt bóng19
Phá bóng70
Tranh chấp103
Thắng tranh chấp60
Không chiến thắng18
Phạm lỗi10
Bị phạm lỗi16
Việt vị1
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
  • York United FC
    02/2026 → Hiện tại
  • CF Badalona
    01/2025 → 02/2026
  • Monterey Bay FC
    12/2023 → 01/2025
  • San Diego Loyalty
    07/2023 → 12/2023
  • Queretaro FC
    01/2023 → 07/2023
  • Sant Andreu
    06/2022 → 01/2023
  • Toluca
    01/2022 → 06/2022
  • Mazatlan FC
    07/2021 → 01/2022
  • AE Prat
    07/2019 → 07/2021
  • Necaxa
    01/2019 → 07/2019
  • Terrassa
    06/2017 → 01/2019
  • Mazatlan FC
    06/2017 → 06/2017
  • Club Leon
    07/2016 → 06/2017
  • FC Vilafranca
    06/2016 → 07/2016
  • Mazatlan FC
    06/2016 → 06/2016
  • Club Tijuana
    07/2015 → 06/2016
  • Mazatlan FC
    07/2014 → 07/2015
  • Club Atletico Morelia U20
    06/2014 → 07/2014
  • Puebla
    01/2014 → 06/2014
  • Club Atletico Morelia U20
    12/2013 → 01/2014
  • Atletico San Luis
    07/2013 → 12/2013
  • Club Atletico Morelia U20
    12/2012 → 07/2013
  • Neza FC
    07/2012 → 12/2012
  • Club Atletico Morelia U20
    07/2011 → 07/2012
  • CE Europa
    06/2010 → 07/2011
  • Club Atletico Morelia U17
    07/2009 → 06/2010
  • CD Masnou
    06/2009 → 07/2009
1
Central American and Caribbean Games Winner
2013-2014
1
Mexican Super Cup Winner
2013-2014
1
CONCACAF Champions League participant
2011-2012
1
Under 17 World Cup Champion
2011
1
Under-17 World Cup participant
2011