Pierre Lavenant
#0

Pierre Lavenant

Quốc tịch FRA
Ngày sinh 03/08/1995 (31 tuổi)
Chiều cao 1.75 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 185K
31
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 36 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 51 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

12Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
974Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Bordeaux 2026 - Nay
  • Les Herbiers 2022 - 2026
  • Les Herbiers 2022 - 2022
  • Francs Borains 2020 - 2022
  • Francs Borains 2020 - 2020

Thông tin khác

  • Tên đầy đủPierre Lavenant
  • Quốc tịchFRA
  • Ngày sinh03/08/1995
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Bordeaux30/06/2026
  • Giá trị thị trường185K
Trận đấu12
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu974
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
  • Bordeaux
    06/2026 → Hiện tại
  • Les Herbiers
    01/2022 → 06/2026
  • Les Herbiers
    01/2022 → 01/2022
  • Francs Borains
    07/2020 → 01/2022
  • Francs Borains
    06/2020 → 07/2020
  • Vannes
    08/2018 → 06/2020
  • Vannes
    08/2018 → 08/2018
  • Vannes
    08/2018 → 08/2018
  • Free player
    07/2017 → 08/2018
  • Free player
    06/2017 → 07/2017
  • Lorient B
    06/2017 → 06/2017
  • Lorient B
    06/2017 → 06/2017
  • Avranches
    07/2016 → 06/2017
  • Avranches
    06/2016 → 07/2016
  • Lorient B
    06/2016 → 06/2016
  • Lorient B
    06/2016 → 06/2016
  • CS Sedan-Ardennes
    07/2015 → 06/2016
  • CS Sedan-Ardennes
    07/2015 → 07/2015
  • Lorient B
    06/2013 → 07/2015
  • Lorient B
    01/2013 → 06/2013
  • Lorient B
    12/2012 → 01/2013
  • Lorient B
    12/2012 → 12/2012
  • FC Lorient U19
    07/2012 → 12/2012
  • Lorient U19
    06/2012 → 07/2012
  • FC Lorient U19
    06/2012 → 06/2012
  • FC Lorient U17
    07/2011 → 06/2012
  • Lorient U17
    06/2011 → 07/2011
  • FC Lorient U17
    06/2011 → 06/2011
  • US Saint-Malo U17
    06/2010 → 06/2011

Chưa có danh hiệu.