M. Lopy
#4

M. Lopy

Les Herbiers French Championnat National 2
Quốc tịch FRA
Ngày sinh 21/05/1997 (29 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 100K
29
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
4
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 37 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

29Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
287Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Les Herbiers 2025 - Nay
  • GOAL FC 2023 - 2025
  • Free player 2023 - 2023
  • Bresse Péronnas 01 2021 - 2023
  • Ajaccio Gfco 2020 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủM. Lopy
  • Quốc tịchFRA
  • Ngày sinh21/05/1997
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Les Herbiers06/07/2025
  • Giá trị thị trường100K
Trận đấu29
Đá chính28
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu287
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Les Herbiers
    07/2025 → Hiện tại
  • GOAL FC
    10/2023 → 07/2025
  • Free player
    06/2023 → 10/2023
  • Bresse Péronnas 01
    06/2021 → 06/2023
  • Ajaccio Gfco
    09/2020 → 06/2021
  • Canet Roussillon
    06/2018 → 09/2020
  • FC Drouais
    06/2017 → 06/2018
  • FC Drouais
    06/2017 → 06/2017
  • Évreux Football Club 27
    06/2016 → 06/2017
  • Evreux
    06/2016 → 06/2016
  • Évreux FC 27 B
    06/2015 → 06/2015
  • Retired
    06/2015 → 06/2015

Chưa có danh hiệu.