#10
Petteri Forsell
KTP Kotka
Finnish Ykkosliiga
Quốc tịch
FIN
FIN Ngày sinh
16/10/1990 (35 tuổi)
Chiều cao
1.69 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Cả hai chân
Giá trị
25K €
35
Tuổi
1.69 m
Chiều cao
71 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Sút, Tốc độ, Chuyền
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
14Trận đấu
6Bàn thắng
6Kiến tạo
88Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.43
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- KTP Kotka 2025 - Nay
- Sanliurfaspor U19 2024 - 2025
- Korona Kielce 2024 - 2024
- Free player 2023 - 2024
- Inter Turku 2021 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủPetteri Forsell
- Quốc tịchFIN
- Ngày sinh16/10/1990
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnCả hai chân
- Ngày gia nhập KTP Kotka17/02/2025
- Giá trị thị trường25K €
Thành tích nổi bật
1
Finnish cup winner
2015
1
Europa League participant
2012-2013
Trận đấu14
Đá chính14
Bàn thắng6
Phạt đền1
Kiến tạo6
Phút thi đấu88
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
KTP Kotka
-
Sanliurfaspor U19
-
Korona Kielce
-
Free player
-
Inter Turku
-
Stal Mielec
-
Korona Kielce
-
Miedz Legnica
-
HJK Helsinki
-
Miedz Legnica
-
Orebro
-
Miedz Legnica
-
IFK Mariehamn
-
Free player
-
Bursaspor
-
IFK Mariehamn
-
Bursaspor
-
IFK Mariehamn
-
Vaasa VPS
-
Lapuan Virkiä
-
Vaasa VPS
-
KPV
1
Finnish cup winner
2015
1
Europa League participant
2012-2013
