#37
Atomu Tanaka
KTP Kotka
Finnish Ykkosliiga
Quốc tịch
JPN
JPN Ngày sinh
04/10/1987 (38 tuổi)
Chiều cao
1.67 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
50K €
38
Tuổi
1.67 m
Chiều cao
68 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
37
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
11Trận đấu
2Bàn thắng
2Kiến tạo
105Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.18
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Free player 2025 - Nay
- KTP Kotka 2025 - 2025
- HJK Helsinki 2020 - 2025
- Cerezo Osaka 2018 - 2020
- HJK Helsinki 2015 - 2018
Thông tin khác
- Tên đầy đủAtomu Tanaka
- Quốc tịchJPN
- Ngày sinh04/10/1987
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập KTP Kotka31/12/2025
- Giá trị thị trường50K €
Thành tích nổi bật
5
Finnish champion
2023, 2022, 2021, 2020, 2017
3
Conference League participant
2024-2025, 2023-2024, 2021-2022
2
Finnish league cup winner
2023, 2015
2
Finnish cup winner
2020, 2017
2
Under-20 World Cup participant
2008, 2007
1
Europa League participant
2022-2023
Trận đấu11
Đá chính8
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu105
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
-
Free player
-
KTP Kotka
-
HJK Helsinki
-
Cerezo Osaka
-
HJK Helsinki
-
Albirex Niigata
5
Finnish champion
2023, 2022, 2021, 2020, 2017
3
Conference League participant
2024-2025, 2023-2024, 2021-2022
2
Finnish league cup winner
2023, 2015
2
Finnish cup winner
2020, 2017
2
Under-20 World Cup participant
2008, 2007
1
Europa League participant
2022-2023
1
Japanese Super Cup winner
2018
1
AFC Champions League participant
2017-2018
