Karlos Mahugo
#2

Karlos Mahugo

JIPPO Finnish Ykkosliiga
Quốc tịch ESP
Ngày sinh 14/05/1998 (29 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 25K €
29
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
2
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

15Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
13Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • JIPPO 2025 - Nay
  • JIPPO 2025 - 2025
  • Free player 2024 - 2025
  • Free player 2024 - 2024
  • CD Izarra 2023 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủKarlos Mahugo
  • Quốc tịchESP
  • Ngày sinh14/05/1998
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập JIPPO04/02/2025
  • Giá trị thị trường25K €
Trận đấu15
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu13
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • JIPPO
    02/2025 → Hiện tại
  • JIPPO
    02/2025 → 02/2025
  • Free player
    07/2024 → 02/2025
  • Free player
    06/2024 → 07/2024
  • CD Izarra
    07/2023 → 06/2024
  • CD Izarra
    07/2023 → 07/2023
  • UD Mutilvera
    01/2022 → 07/2023
  • UD Mutilvera
    01/2022 → 01/2022
  • UD Melilla
    07/2021 → 01/2022
  • UD Melilla
    06/2021 → 07/2021
  • UD Mutilvera
    07/2018 → 06/2021
  • UD Mutilvera
    06/2018 → 07/2018
  • CD Iruña
    07/2016 → 06/2018
  • CD Iruña
    06/2016 → 07/2016

Chưa có danh hiệu.