Xhevdet Gela
#0

Xhevdet Gela

GrIFK Kauniainen Finnish Ykkonen
Quốc tịch FIN
Ngày sinh 14/11/1989 (36 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 10K €
36
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
79 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 45 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 40 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

17Trận đấu
3Bàn thắng
0Kiến tạo
423Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.18
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • GrIFK Kauniainen 2025 - Nay
  • Pallokerho-35 2023 - 2025
  • Ekenas IF Fotboll 2020 - 2023
  • HIFK 2019 - 2020
  • Lahti 2017 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủXhevdet Gela
  • Quốc tịchFIN
  • Ngày sinh14/11/1989
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập GrIFK Kauniainen17/04/2025
  • Giá trị thị trường10K €
Trận đấu17
Đá chính9
Bàn thắng3
Phạt đền2
Kiến tạo0
Phút thi đấu423
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • GrIFK Kauniainen
    04/2025 → Hiện tại
  • Pallokerho-35
    03/2023 → 04/2025
  • Ekenas IF Fotboll
    02/2020 → 03/2023
  • HIFK
    01/2019 → 02/2020
  • Lahti
    12/2017 → 01/2019
  • HIFK
    12/2015 → 12/2017
  • Lahti
    08/2014 → 12/2015
  • Widzew lodz
    02/2014 → 08/2014
  • Mypa
    12/2011 → 02/2014
  • Pallokerho-35
    12/2010 → 12/2011
  • FC Haka
    12/2009 → 12/2010
  • Atlantis FC
    12/2005 → 12/2009

Chưa có danh hiệu.