Kareem Moses
#12

Kareem Moses

Jakobstads Bollklubb Finnish Ykkonen
Quốc tịch TRI
Ngày sinh 11/02/1990 (36 tuổi)
Chiều cao 1.88 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 130K €
36
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
84 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
12
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

8Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.13
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Jakobstads Bollklubb 2025 - Nay
  • Jaro 2023 - 2025
  • Vaasa VPS 2021 - 2023
  • FC Edmonton 2019 - 2021
  • Jaro 2018 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủKareem Moses
  • Quốc tịchTRI
  • Ngày sinh11/02/1990
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Jakobstads Bollklubb03/01/2025
  • Giá trị thị trường130K €

Thành tích nổi bật

1
Gold Cup participant
2023
1
CONCACAF Champions League participant
2010-2011
Trận đấu8
Đá chính8
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
  • Jakobstads Bollklubb
    01/2025 → Hiện tại
  • Jaro
    01/2023 → 01/2025
  • Vaasa VPS
    02/2021 → 01/2023
  • FC Edmonton
    01/2019 → 02/2021
  • Jaro
    04/2018 → 01/2019
  • North Carolina
    12/2015 → 04/2018
  • FC Edmonton
    01/2014 → 12/2015
  • AC Port of Spain
    06/2012 → 01/2014
  • La Horquetta Rangers
    09/2011 → 06/2012
1
Gold Cup participant
2023
1
CONCACAF Champions League participant
2010-2011