Daniel Heikkinen
#7

Daniel Heikkinen

Lahti Finnish Veikkausliiga
Quốc tịch FIN
Ngày sinh 16/12/2002 (23 tuổi)
Chiều cao 1.76 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận
Giá trị 50K €
23
Tuổi
1.76 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
7
Số áo

Chỉ số tổng quan

51 Tốc độ 43 Sút 80 Chuyền 71 Rê bóng 65 Phòng ngự 54 Thể lực 61 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Phòng ngự
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

21Trận đấu
1Bàn thắng
1Kiến tạo
628Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.05
  • Tỉ lệ chuyền chính xác82%
  • Sút / trận0.5
  • Rê bóng thành công / trận0.2
  • Tỉ lệ sút trúng đích30%
  • Phạm lỗi / trận0.4
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Lahti 2025 - Nay
  • Lahti 2024 - 2025
  • AC Oulu 2023 - 2024
  • AC Oulu 2023 - 2023
  • Käpylän Pallo 2023 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDaniel Heikkinen
  • Quốc tịchFIN
  • Ngày sinh16/12/2002
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập Lahti01/01/2025
  • Giá trị thị trường50K €
Trận đấu21
Đá chính5
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu628
Sút10
Sút trúng đích3
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền303
Chuyền chính xác247
Chuyền quyết định12
Rê bóng10
Rê bóng thành công5
Tắc bóng13
Cắt bóng9
Phá bóng14
Tranh chấp78
Thắng tranh chấp49
Không chiến thắng8
Phạm lỗi8
Bị phạm lỗi23
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Lahti
    01/2025 → Hiện tại
  • Lahti
    12/2024 → 01/2025
  • AC Oulu
    12/2023 → 12/2024
  • AC Oulu
    12/2023 → 12/2023
  • Käpylän Pallo
    08/2023 → 12/2023
  • Käpylän Pallo
    08/2023 → 08/2023
  • AC Oulu
    01/2023 → 08/2023
  • AC Oulu
    12/2022 → 01/2023
  • FC Honka II
    12/2022 → 12/2022
  • FC Honka II
    12/2022 → 12/2022
  • PEPO Lappeenranta
    07/2022 → 12/2022
  • PEPO Lappeenranta
    07/2022 → 07/2022
  • FC Honka II
    01/2021 → 07/2022
  • FC Honka II
    12/2020 → 01/2021
  • Käpylän Pallo
    01/2020 → 12/2020
  • Käpylän Pallo
    12/2019 → 01/2020

Chưa có danh hiệu.