Tobias Hestad
#9

Tobias Hestad

NSI Runavik Faroe Islands Premier League
Quốc tịch NOR
Ngày sinh 29/12/2000 (25 tuổi)
Chiều cao 1.82 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận
Giá trị 50K €
25
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
72 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 45 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 37 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

15Trận đấu
3Bàn thắng
0Kiến tạo
113Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.2
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • NSI Runavik 2026 - Nay
  • SK Træff 2026 - 2026
  • Jerv 2025 - 2026
  • Free player 2025 - 2025
  • Alta IF 2024 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủTobias Hestad
  • Quốc tịchNOR
  • Ngày sinh29/12/2000
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập NSI Runavik05/03/2026
  • Giá trị thị trường50K €
Trận đấu15
Đá chính7
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu113
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • NSI Runavik
    03/2026 → Hiện tại
  • SK Træff
    02/2026 → 03/2026
  • Jerv
    08/2025 → 02/2026
  • Free player
    05/2025 → 08/2025
  • Alta IF
    03/2024 → 05/2025
  • Gjovik Lyn
    03/2022 → 03/2024
  • Molde
    12/2021 → 03/2022
  • Hodd
    09/2021 → 12/2021
  • Molde
    08/2021 → 09/2021
  • Raufoss IL
    04/2021 → 08/2021
  • Molde
    12/2020 → 04/2021
  • Stjordals Blink
    01/2020 → 12/2020
  • Molde
    01/2020 → 01/2020
  • Molde FK II
    12/2019 → 01/2020
  • Asker Fotball
    08/2019 → 12/2019
  • Molde FK II
    12/2016 → 08/2019

Chưa có danh hiệu.