Símun Rógvi Hansen
#0

Símun Rógvi Hansen

Quốc tịch FRO
Ngày sinh 10/04/1987 (39 tuổi)
Chiều cao 1.87 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 10K €
39
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

7Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Retired 2025 - Nay
  • NSI Runavik 2023 - 2025
  • B71 Sandur 2022 - 2023
  • B36 Torshavn 2019 - 2022
  • NSI Runavik 2015 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủSímun Rógvi Hansen
  • Quốc tịchFRO
  • Ngày sinh10/04/1987
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Giá trị thị trường10K €
Trận đấu7
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Retired
    12/2025 → Hiện tại
  • NSI Runavik
    01/2023 → 12/2025
  • B71 Sandur
    01/2022 → 01/2023
  • B36 Torshavn
    01/2019 → 01/2022
  • NSI Runavik
    12/2015 → 01/2019
  • B71 Sandur
    12/2014 → 12/2015
  • HB Torshavn 2
    12/2013 → 12/2014
  • AB Argir
    12/2012 → 12/2013
  • HB Torshavn
    12/2011 → 12/2012
  • B71 Sandur
    12/2010 → 12/2011
  • HB Torshavn
    10/2010 → 12/2010
  • AB Argir
    07/2010 → 10/2010
  • HB Torshavn
    12/2008 → 07/2010

Chưa có danh hiệu.