Michał Przybylski
#0

Michał Przybylski

NSI Runavik Faroe Islands Premier League
Quốc tịch FRO
Ngày sinh 29/12/1997 (28 tuổi)
Chiều cao 1.76 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 50K €
28
Tuổi
1.76 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 49 Sút 37 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 48 Thể lực 41 OVR
Điểm mạnh Sút, Thể lực, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

21Trận đấu
5Bàn thắng
2Kiến tạo
1,408Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.24
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • NSI Runavik 2025 - Nay
  • B36 Torshavn 2022 - 2025
  • HB Torshavn 2021 - 2022
  • B36 Torshavn 2019 - 2021
  • Widzew lodz 2018 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMichał Przybylski
  • Quốc tịchFRO
  • Ngày sinh29/12/1997
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập NSI Runavik07/01/2025
  • Giá trị thị trường50K €
Trận đấu21
Đá chính0
Bàn thắng5
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu1,408
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • NSI Runavik
    01/2025 → Hiện tại
  • B36 Torshavn
    01/2022 → 01/2025
  • HB Torshavn
    01/2021 → 01/2022
  • B36 Torshavn
    01/2019 → 01/2021
  • Widzew lodz
    12/2018 → 01/2019
  • B36 Torshavn
    06/2018 → 12/2018
  • Widzew lodz
    01/2018 → 06/2018
  • Skala Itrottarfelag
    12/2016 → 01/2018
  • B68 Toftir II
    12/2015 → 12/2016
  • NSI Runavik
    12/2014 → 12/2015
  • NSI Runavik II
    12/2013 → 12/2014
  • NSI Runavik U21
    12/2012 → 12/2013

Chưa có danh hiệu.