Kevin·Matas
#20

Kevin·Matas

FC Nomme United Estonian Premium Liiga
Quốc tịch EST
Ngày sinh 26/10/1999 (27 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 125K €
27
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
20
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 45 Sút 39 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 38 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

24Trận đấu
3Bàn thắng
3Kiến tạo
389Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.13
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Nomme United 2023 - Nay
  • Tartu JK Maag Tammeka 2021 - 2023
  • FC Nomme United 2021 - 2021
  • Tartu JK Maag Tammeka 2021 - 2021
  • FC Nomme United 2018 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủKevin·Matas
  • Quốc tịchEST
  • Ngày sinh26/10/1999
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FC Nomme United31/12/2023
  • Giá trị thị trường125K €

Thành tích nổi bật

2
Estonian Youth Champion
2014-2015, 2013-2014
1
Estonian Second League Champion
2024-2025
1
Player of the Season
2019-2020
1
Top scorer
2019-2020
1
Estonian third tier champion
2018-2019
Trận đấu24
Đá chính20
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo3
Phút thi đấu389
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
  • FC Nomme United
    12/2023 → Hiện tại
  • Tartu JK Maag Tammeka
    06/2021 → 12/2023
  • FC Nomme United
    06/2021 → 06/2021
  • Tartu JK Maag Tammeka
    02/2021 → 06/2021
  • FC Nomme United
    12/2018 → 02/2021
  • Tallinna FC Zapoos
    12/2017 → 12/2018
  • FC Nomme United
    12/2015 → 12/2017
2
Estonian Youth Champion
2014-2015, 2013-2014
1
Estonian Second League Champion
2024-2025
1
Player of the Season
2019-2020
1
Top scorer
2019-2020
1
Estonian third tier champion
2018-2019