#0
Rauno Sappinen
Olympiakos Nicosia FC
Cypriot First Division
Quốc tịch
EST
Ngày sinh
23/01/1996 (30 tuổi)
Chiều cao
1.77 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
300K
30
Tuổi
1.77 m
Chiều cao
73 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
74Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Olympiakos Nicosia FC 2026 - Nay
- FC Flora Tallinn 2024 - 2026
- Free player 2023 - 2024
- Hapoel Jerusalem 2023 - 2023
- Piast Gliwice 2023 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủRauno Sappinen
- Quốc tịchEST
- Ngày sinh23/01/1996
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Olympiakos Nicosia FC17/08/2026
- Giá trị thị trường300K
Thành tích nổi bật
5
Player of the Season
2024-2025, 2021, 2020-2021, 2017, 2016-2017
4
Estonian cup winner
2026, 2020, 2016, 2013
4
Estonian champion
2025, 2020, 2017, 2015
4
Estonian Super Cup winner
2021, 2020, 2016, 2014
3
Top scorer
2024-2025, 2019-2020, 2016-2017
2
Striker of the Year
2024-2025, 2016-2017
Trận đấu1
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu74
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Olympiakos Nicosia FC
-
FC Flora Tallinn
-
Free player
-
Hapoel Jerusalem
-
Piast Gliwice
-
Stal Mielec
-
Piast Gliwice
-
FC Flora Tallinn
-
Domzale
-
FC Flora Tallinn
-
Den Bosch
-
FC Flora Tallinn
-
Beerschot Wilrijk
-
FC Flora Tallinn
-
FC Flora Tallinn II
-
FC Flora Tallinn III
5
Player of the Season
2024-2025, 2021, 2020-2021, 2017, 2016-2017
4
Estonian cup winner
2026, 2020, 2016, 2013
4
Estonian champion
2025, 2020, 2017, 2015
4
Estonian Super Cup winner
2021, 2020, 2016, 2014
3
Top scorer
2024-2025, 2019-2020, 2016-2017
2
Striker of the Year
2024-2025, 2016-2017
2
Footballer of the Year
2021, 2020
2
Best young player
2018, 2015
1
Conference League participant
2021-2022
1
Midfielder of the Year
2014-2015
1
Estonian Second League Champion
2013-2014
