#67
Ilja Antonov
FC Flora Tallinn
Estonian Premium Liiga
Quốc tịch
EST
Ngày sinh
05/12/1992 (33 tuổi)
Chiều cao
1.74 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Cả hai chân
Giá trị
75K €
33
Tuổi
1.74 m
Chiều cao
67 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
67
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
18Trận đấu
2Bàn thắng
0Kiến tạo
457Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.11
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FC Flora Tallinn 2025 - Nay
- FC Kuressaare 2025 - 2025
- Al-Shabab(KUW) 2024 - 2025
- Free player 2024 - 2024
- Corvinul Hunedoara 2023 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủIlja Antonov
- Quốc tịchEST
- Ngày sinh05/12/1992
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnCả hai chân
- Ngày gia nhập FC Flora Tallinn31/12/2025
- Giá trị thị trường75K €
Thành tích nổi bật
3
Estonian cup winner
2026, 2021, 2014
3
Estonian champion
2021, 2014, 2013
1
Romanian cup winner
2023-2024
1
Estonian Super Cup winner
2022
1
Armenian champion
2019-2020
1
Midfielder of the Year
2013-2014
Trận đấu18
Đá chính8
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu457
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
-
FC Flora Tallinn
-
FC Kuressaare
-
Al-Shabab(KUW)
-
Free player
-
Corvinul Hunedoara
-
Nomme JK Kalju
-
Levadia Tallinn
-
Ararat-Armenia FC
-
Hermannstadt
-
NK Rudar Velenje
-
SV Horn
-
Levadia Tallinn
-
FC Puuma (- 2015)
3
Estonian cup winner
2026, 2021, 2014
3
Estonian champion
2021, 2014, 2013
1
Romanian cup winner
2023-2024
1
Estonian Super Cup winner
2022
1
Armenian champion
2019-2020
1
Midfielder of the Year
2013-2014
