Martin Miller
#10

Martin Miller

Paide Linnameeskond Estonian Premium Liiga
Quốc tịch EST
Ngày sinh 25/09/1997 (29 tuổi)
Chiều cao 1.78 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 300K €
29
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
71 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
10
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 36 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 39 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

15Trận đấu
1Bàn thắng
1Kiến tạo
309Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.07
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Paide Linnameeskond 2024 - Nay
  • Bohemians 2024 - 2024
  • FC Flora Tallinn 2016 - 2024
  • Tartu JK Maag Tammeka 2014 - 2016
  • JK Tammeka Tartu U19 B 2014 - 2014

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMartin Miller
  • Quốc tịchEST
  • Ngày sinh25/09/1997
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Paide Linnameeskond31/12/2024
  • Giá trị thị trường300K €

Thành tích nổi bật

5
Estonian champion
2023, 2022, 2020, 2019, 2017
2
Estonian Super Cup winner
2021, 2020
1
Conference League participant
2021-2022
1
Estonian cup winner
2020
Trận đấu15
Đá chính14
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu309
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Paide Linnameeskond
    12/2024 → Hiện tại
  • Bohemians
    01/2024 → 12/2024
  • FC Flora Tallinn
    12/2016 → 01/2024
  • Tartu JK Maag Tammeka
    12/2014 → 12/2016
  • JK Tammeka Tartu U19 B
    12/2014 → 12/2014
  • JK Luunja
    02/2014 → 12/2014
5
Estonian champion
2023, 2022, 2020, 2019, 2017
2
Estonian Super Cup winner
2021, 2020
1
Conference League participant
2021-2022
1
Estonian cup winner
2020