#7
Dmitri Kovtunovits
Tallinna FC Levadia B
Estonian Esiliiga
Quốc tịch
EST
Ngày sinh
11/05/1991 (35 tuổi)
Chiều cao
1.78 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
50K €
35
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
7
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
6Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
37Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Tallinna JK Puuma 2022 - Nay
- Tallinna FC Pocarr 2022 - 2022
- FC Levadia Tallinn U21 2021 - 2022
- Tallinna JK Legion 2017 - 2021
- JK Sillamäe Kalev 2016 - 2017
Thông tin khác
- Tên đầy đủDmitri Kovtunovits
- Quốc tịchEST
- Ngày sinh11/05/1991
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Tallinna FC Levadia B31/12/2022
- Giá trị thị trường50K €
Thành tích nổi bật
2
Estonian Second League Champion
2018-2019, 2011-2012
1
Estonian third tier champion
2017-2018
1
Promotion to 1st league
2011-2012
Trận đấu6
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu37
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Tallinna JK Puuma
-
Tallinna FC Pocarr
-
FC Levadia Tallinn U21
-
Tallinna JK Legion
-
JK Sillamäe Kalev
-
Tallinna FC Ararat
-
Free player
-
Paide Linnameeskond
-
Nomme JK Kalju
-
FCI Tallinn
-
Nomme JK Kalju
-
FCI Tallinn
-
Nomme JK Kalju
-
Nomme Kalju FC II
-
TVMK Tallinn II (- 2008)
2
Estonian Second League Champion
2018-2019, 2011-2012
1
Estonian third tier champion
2017-2018
1
Promotion to 1st league
2011-2012
