#33
Taijo Teniste
JK Welco Elekter
Estonian Esiliiga
Quốc tịch
EST
Ngày sinh
31/01/1988 (38 tuổi)
Chiều cao
1.72 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
25K €
38
Tuổi
1.72 m
Chiều cao
64 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
33
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
1Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- JK Welco Elekter 2025 - Nay
- JK Tallinna Kalev 2024 - 2025
- JK Welco Elekter 2024 - 2024
- Tartu JK Maag Tammeka 2020 - 2024
- Brann 2018 - 2020
Thông tin khác
- Tên đầy đủTaijo Teniste
- Quốc tịchEST
- Ngày sinh31/01/1988
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập JK Welco Elekter10/02/2025
- Giá trị thị trường25K €
Thành tích nổi bật
4
Estonian champion
2009, 2008, 2007, 2006
2
Estonian cup winner
2010, 2007
2
Estonian Second League Champion
2006-2007, 2005-2006
1
Estonian Super Cup winner
2010
Trận đấu1
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
JK Welco Elekter
-
JK Tallinna Kalev
-
JK Welco Elekter
-
Tartu JK Maag Tammeka
-
Brann
-
Sogndal
-
Levadia Tallinn
-
Sogndal
-
Levadia Tallinn
-
Levadia Tallinn II
4
Estonian champion
2009, 2008, 2007, 2006
2
Estonian cup winner
2010, 2007
2
Estonian Second League Champion
2006-2007, 2005-2006
1
Estonian Super Cup winner
2010
