Erki Mottus
#9

Erki Mottus

JK Welco Elekter Estonian Esiliiga
Quốc tịch EST
Ngày sinh 15/01/1997 (29 tuổi)
Chiều cao 1.91 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 10K €
29
Tuổi
1.91 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 47 Sút 37 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Sút, Tốc độ, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

1Trận đấu
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận4
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • JK Welco Elekter 2023 - Nay
  • Polva FC Lootos 2022 - 2023
  • Tartu JK Maag Tammeka 2020 - 2021
  • Tartu JK Maag Tammeka B 2018 - 2020
  • Tartu JK Maag Tammeka 2016 - 2018

Thông tin khác

  • Tên đầy đủErki Mottus
  • Quốc tịchEST
  • Ngày sinh15/01/1997
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập JK Welco Elekter31/12/2023
  • Giá trị thị trường10K €
Trận đấu1
Đá chính0
Bàn thắng4
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • JK Welco Elekter
    12/2023 → Hiện tại
  • Polva FC Lootos
    12/2022 → 12/2023
  • Tartu JK Maag Tammeka
    12/2020 → 12/2021
  • Tartu JK Maag Tammeka B
    12/2018 → 12/2020
  • Tartu JK Maag Tammeka
    12/2016 → 12/2018
  • Tartu JK Maag Tammeka B
    12/2015 → 12/2016
  • JK Luunja
    02/2014 → 12/2015

Chưa có danh hiệu.