#25
W. Dickson
Chesterfield
English Football League Two
Quốc tịch
—
Ngày sinh
25/11/2004 (22 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
100K €
22
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
25
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Tốc độ, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
34Trận đấu
3Bàn thắng
0Kiến tạo
547Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.09
- Tỉ lệ chuyền chính xác79%
- Sút / trận0.2
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích50%
- Phạm lỗi / trận0.2
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Chesterfield 2026 - Nay
- Manchester City U21 2026 - 2026
- Chesterfield 2025 - 2026
- Manchester City U21 2025 - 2025
- Motherwell 2025 - 2025
Thông tin khác
- Tên đầy đủW. Dickson
- Quốc tịch—
- Ngày sinh25/11/2004
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Chesterfield15/01/2026
- Giá trị thị trường100K €
Thành tích nổi bật
1
U21 Premier League champion
2024-2025
Trận đấu34
Đá chính6
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu547
Sút8
Sút trúng đích4
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền95
Chuyền chính xác75
Chuyền quyết định7
Rê bóng8
Rê bóng thành công1
Tắc bóng4
Cắt bóng2
Phá bóng7
Tranh chấp58
Thắng tranh chấp15
Không chiến thắng2
Phạm lỗi7
Bị phạm lỗi8
Việt vị1
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Chesterfield
-
Manchester City U21
-
Chesterfield
-
Manchester City U21
-
Motherwell
-
Manchester City U21
-
Manchester City U18
1
U21 Premier League champion
2024-2025
