#22
Nick Powell
Quốc tịch
—
Ngày sinh
23/03/1994 (32 tuổi)
Chiều cao
1.83 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
32
Tuổi
1.83 m
Chiều cao
66 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
22
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
12Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
261Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.08
- Tỉ lệ chuyền chính xác58%
- Sút / trận0.8
- Rê bóng thành công / trận0.3
- Tỉ lệ sút trúng đích56%
- Phạm lỗi / trận0.9
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủNick Powell
- Quốc tịch—
- Ngày sinh23/03/1994
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
3
U21 Premier League champion
2015-2016, 2014-2015, 2012-2013
2
Champions League participant
2015-2016, 2012-2013
1
English 4th tier champion
2023-2024
1
English 3rd tier champion
2017-2018
1
English FA Community Shield Winner
2013-2014
1
Europa League participant
2013-2014
Trận đấu12
Đá chính0
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu261
Sút9
Sút trúng đích5
Cơ hội lớn tạo ra3
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền97
Chuyền chính xác56
Chuyền quyết định7
Rê bóng5
Rê bóng thành công3
Tắc bóng4
Cắt bóng1
Phá bóng7
Tranh chấp85
Thắng tranh chấp38
Không chiến thắng24
Phạm lỗi11
Bị phạm lỗi7
Việt vị1
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
3
U21 Premier League champion
2015-2016, 2014-2015, 2012-2013
2
Champions League participant
2015-2016, 2012-2013
1
English 4th tier champion
2023-2024
1
English 3rd tier champion
2017-2018
1
English FA Community Shield Winner
2013-2014
1
Europa League participant
2013-2014
1
English Champion
2012-2013
1
Euro Under-17 participant
2011
1
Under-17 World Cup participant
2011
