#0
Kyra Cooney-Cross
Arsenal Women
English FA Women's Super League
Quốc tịch
AUS
AUS Ngày sinh
15/02/2002 (25 tuổi)
Chiều cao
1.65 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
—
Giá trị
40K
25
Tuổi
1.65 m
Chiều cao
55 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
10Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
304Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác89%
- Sút / trận0.6
- Rê bóng thành công / trận0.6
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0.5
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Hammarby Women 2022 - Nay
- Melbourne Victory Women 2021 - 2022
- Blacktown SpartansWomen 2021 - 2021
- Melbourne Victory Women 2020 - 2021
- Blacktown SpartansWomen 2020 - 2020
Thông tin khác
- Tên đầy đủKyra Cooney-Cross
- Quốc tịchAUS
- Ngày sinh15/02/2002
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuận—
- Ngày gia nhập Arsenal Women16/03/2022
- Giá trị thị trường40K
Thành tích nổi bật
2
A-League Women winner
2021-2022, 2020-2021
1
FIFA Women's Champions Cup Champions
2026
1
UEFA Women's Champions League winner
2024-2025
1
FA Women's League Cup winner
2023-2024
1
FFA Cup of Nations winner
2023
1
Svenska Cupen Women winner
2022-2023
Trận đấu10
Đá chính3
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu304
Sút6
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền210
Chuyền chính xác186
Chuyền quyết định1
Rê bóng7
Rê bóng thành công6
Tắc bóng3
Cắt bóng6
Phá bóng4
Tranh chấp23
Thắng tranh chấp13
Không chiến thắng4
Phạm lỗi5
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Hammarby Women
-
Melbourne Victory Women
-
Blacktown SpartansWomen
-
Melbourne Victory Women
-
Blacktown SpartansWomen
-
WS Wanderers Women
2
A-League Women winner
2021-2022, 2020-2021
1
FIFA Women's Champions Cup Champions
2026
1
UEFA Women's Champions League winner
2024-2025
1
FA Women's League Cup winner
2023-2024
1
FFA Cup of Nations winner
2023
1
Svenska Cupen Women winner
2022-2023
