Charlotte Grant
#3

Charlotte Grant

Malmo Women
Quốc tịch AUS
Ngày sinh 20/09/2001 (24 tuổi)
Chiều cao 1.65 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận
Giá trị 30K
24
Tuổi
1.65 m
Chiều cao
59 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
3
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 46 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

4Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
224Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.25
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Vittsjo GIK Women 2023 - Nay
  • FC Rosengard Women 2022 - 2023
  • Vittsjo GIK Women 2022 - 2022
  • FC Rosengard Women 2021 - 2022
  • Adelaide United Women 2020 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủCharlotte Grant
  • Quốc tịchAUS
  • Ngày sinh20/09/2001
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập Malmo Women12/01/2023
  • Giá trị thị trường30K

Thành tích nổi bật

2
Damallsvenskan winner
2022, 2021
1
FFA Cup of Nations winner
2023
1
Svenska Cupen Women winner
2021-2022
Trận đấu4
Đá chính2
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu224
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Vittsjo GIK Women
    01/2023 → Hiện tại
  • FC Rosengard Women
    12/2022 → 01/2023
  • Vittsjo GIK Women
    08/2022 → 12/2022
  • FC Rosengard Women
    03/2021 → 08/2022
  • Adelaide United Women
    09/2020 → 03/2021
  • Blacktown SpartansWomen
    03/2020 → 09/2020
2
Damallsvenskan winner
2022, 2021
1
FFA Cup of Nations winner
2023
1
Svenska Cupen Women winner
2021-2022