Fridolina Rolfö
#12

Fridolina Rolfö

Manchester United Women(w) English FA Women's Super League
Quốc tịch SWE
Ngày sinh 24/11/1993 (33 tuổi)
Chiều cao 1.78 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 325K
33
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
74 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
12
Số áo

Chỉ số tổng quan

57 Tốc độ 47 Sút 79 Chuyền 64 Rê bóng 52 Phòng ngự 65 Thể lực 61 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Thể lực, Rê bóng
Điểm yếu Sút, Phòng ngự

Thống kê mùa giải

19Trận đấu
3Bàn thắng
1Kiến tạo
1,062Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.16
  • Tỉ lệ chuyền chính xác77%
  • Sút / trận0.9
  • Rê bóng thành công / trận0.3
  • Tỉ lệ sút trúng đích28%
  • Phạm lỗi / trận0.3
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Barcelona Women 2021 - Nay
  • VfL Wolfsburg Women 2019 - 2021
  • Bayern Munchen Women 2016 - 2019
  • Linkopings Women 2014 - 2016

Thông tin khác

  • Tên đầy đủFridolina Rolfö
  • Quốc tịchSWE
  • Ngày sinh24/11/1993
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Manchester United Women(w)30/06/2021
  • Giá trị thị trường325K

Thành tích nổi bật

4
Supercopa Femenina winner
2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
4
Primera División Femenina winner
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
4
Frauen Bundesliga runner-up
2020-2021, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017
3
Copa de la Reina winner
2024-2025, 2023-2024, 2021-2022
2
UEFA Women's Champions League winner
2023-2024, 2022-2023
2
Algarve Cup winner
2022, 2018
Trận đấu19
Đá chính11
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu1,062
Sút18
Sút trúng đích5
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ3
Đường chuyền459
Chuyền chính xác353
Chuyền quyết định14
Rê bóng16
Rê bóng thành công5
Tắc bóng11
Cắt bóng5
Phá bóng11
Tranh chấp107
Thắng tranh chấp48
Không chiến thắng24
Phạm lỗi6
Bị phạm lỗi9
Việt vị2
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Barcelona Women
    06/2021 → Hiện tại
  • VfL Wolfsburg Women
    05/2019 → 06/2021
  • Bayern Munchen Women
    11/2016 → 05/2019
  • Linkopings Women
    07/2014 → 11/2016
4
Supercopa Femenina winner
2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
4
Primera División Femenina winner
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
4
Frauen Bundesliga runner-up
2020-2021, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017
3
Copa de la Reina winner
2024-2025, 2023-2024, 2021-2022
2
UEFA Women's Champions League winner
2023-2024, 2022-2023
2
Algarve Cup winner
2022, 2018
2
UEFA Women's Champions League runner-up
2021-2022, 2019-2020
2
DFB Pokal Women winner
2020-2021, 2019-2020
2
Olympic Games: 2nd Place
2020, 2016
2
Super Cup Women runner-up
2016, 2015
2
Svenska Cupen Women winner
2014-2015, 2013-2014
1
Frauen Bundesliga winner
2019-2020
1
Women's World Cup third place
2019
1
DFB Pokal Women runner-up
2017-2018
1
Damallsvenskan winner
2016
1
Svenska Cupen Women runner-up
2015-2016
1
UEFA U19 Championship Women winner
2011-2012