#18
Guro Reiten
Quốc tịch
—
Ngày sinh
26/07/1994 (32 tuổi)
Chiều cao
1.66 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
32
Tuổi
1.66 m
Chiều cao
60 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
18
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Sút, Phòng ngự
Thống kê mùa giải
13Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
258Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác72%
- Sút / trận0.4
- Rê bóng thành công / trận0.2
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0.1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủGuro Reiten
- Quốc tịch—
- Ngày sinh26/07/1994
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
3
FA Women's League Cup winner
2024-2025, 2020-2021, 2019-2020
3
Women's FA Cup winner
2024-2025, 2022-2023, 2021-2022
3
Women's Premier League winner
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023
3
Women's Super League winner
2022-2023, 2021-2022, 2020-2021
2
FA Women's League Cup runner-up
2022-2023, 2021-2022
2
Toppserien winner
2018, 2017
Trận đấu13
Đá chính3
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu258
Sút5
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền97
Chuyền chính xác70
Chuyền quyết định7
Rê bóng3
Rê bóng thành công2
Tắc bóng7
Cắt bóng5
Phá bóng0
Tranh chấp27
Thắng tranh chấp12
Không chiến thắng1
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi2
Việt vị1
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
3
FA Women's League Cup winner
2024-2025, 2020-2021, 2019-2020
3
Women's FA Cup winner
2024-2025, 2022-2023, 2021-2022
3
Women's Premier League winner
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023
3
Women's Super League winner
2022-2023, 2021-2022, 2020-2021
2
FA Women's League Cup runner-up
2022-2023, 2021-2022
2
Toppserien winner
2018, 2017
1
UEFA Women's Champions League runner-up
2020-2021
1
Women’s FA Community Shield winner
2020-2021
1
Algarve Cup winner
2019
1
NM Cupen Women winner
2018
1
NM Cupen Women runner-up
2014
