#27
Nasser Maher
Pyramids FC
Egyptian Premier League
Quốc tịch
EGY
EGY Ngày sinh
08/02/1997 (30 tuổi)
Chiều cao
1.72 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
1.5M €
30
Tuổi
1.72 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
27
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
14Trận đấu
5Bàn thắng
1Kiến tạo
1,012Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.36
- Tỉ lệ chuyền chính xác85%
- Sút / trận1.5
- Rê bóng thành công / trận0.6
- Tỉ lệ sút trúng đích48%
- Phạm lỗi / trận0.4
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Pyramids FC 2026 - Nay
- Zamalek SC 2024 - 2026
- Modern Sport FC 2021 - 2024
- Al Ahly FC 2020 - 2021
- Smouha SC 2019 - 2020
Thông tin khác
- Tên đầy đủNasser Maher
- Quốc tịchEGY
- Ngày sinh08/02/1997
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Pyramids FC19/01/2026
- Giá trị thị trường1.5M €
Thành tích nổi bật
3
Egyptian cup winner
2025-2026, 2024-2025, 2019-2020
2
Egyptian champion
2025-2026, 2018-2019
1
CAF Super Cup Winner
2024-2025
1
Olympics participant
2020-2021
1
Under-23 Africa Cup winner
2019
Trận đấu14
Đá chính12
Bàn thắng5
Phạt đền2
Kiến tạo1
Phút thi đấu1,012
Sút21
Sút trúng đích10
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền398
Chuyền chính xác338
Chuyền quyết định14
Rê bóng21
Rê bóng thành công8
Tắc bóng10
Cắt bóng3
Phá bóng3
Tranh chấp77
Thắng tranh chấp36
Không chiến thắng4
Phạm lỗi6
Bị phạm lỗi14
Việt vị1
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Pyramids FC
-
Zamalek SC
-
Modern Sport FC
-
Al Ahly FC
-
Smouha SC
-
Al Ahly FC
-
Al Ahly U21
-
Smouha SC
-
Al Ahly U21
-
Petrojet
3
Egyptian cup winner
2025-2026, 2024-2025, 2019-2020
2
Egyptian champion
2025-2026, 2018-2019
1
CAF Super Cup Winner
2024-2025
1
Olympics participant
2020-2021
1
Under-23 Africa Cup winner
2019
