#12
Ahmed Tawfik
Pyramids FC
Egyptian Premier League
Quốc tịch
EGY
EGY Ngày sinh
01/10/1991 (34 tuổi)
Chiều cao
1.75 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
75K €
34
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
12
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
20Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
114Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác89%
- Sút / trận0.1
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0.2
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Pyramids FC 2023 - Nay
- Bank El Ahly 2022 - 2023
- Pyramids FC 2019 - 2022
- Ittihad Alexandria SC 2019 - 2019
- Pyramids FC 2018 - 2019
Thông tin khác
- Tên đầy đủAhmed Tawfik
- Quốc tịchEGY
- Ngày sinh01/10/1991
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Pyramids FC21/01/2023
- Giá trị thị trường75K €
Thành tích nổi bật
6
Egyptian cup winner
2025-2026, 2023-2024, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013
1
CAF Super Cup Winner
2025-2026
1
FIFA African-Asian-Pacific Cup Champion
2025-2026
1
CAF Champions League winner
2024-2025
1
Egyptian Super Cup Winner
2016-2017
1
Egyptian champion
2014-2015
Trận đấu20
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu114
Sút1
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền53
Chuyền chính xác47
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng7
Cắt bóng0
Phá bóng4
Tranh chấp17
Thắng tranh chấp11
Không chiến thắng2
Phạm lỗi4
Bị phạm lỗi2
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Pyramids FC
-
Bank El Ahly
-
Pyramids FC
-
Ittihad Alexandria SC
-
Pyramids FC
-
Zamalek SC
-
Zamalek SC U21
6
Egyptian cup winner
2025-2026, 2023-2024, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013
1
CAF Super Cup Winner
2025-2026
1
FIFA African-Asian-Pacific Cup Champion
2025-2026
1
CAF Champions League winner
2024-2025
1
Egyptian Super Cup Winner
2016-2017
1
Egyptian champion
2014-2015
1
Under-20 World Cup participant
2011
