Emad Mayhoub
#14

Emad Mayhoub

Enppi Egyptian Premier League
Quốc tịch EGY
Ngày sinh 12/01/2001 (25 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 75K €
25
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
14
Số áo

Chỉ số tổng quan

49 Tốc độ 41 Sút 72 Chuyền 60 Rê bóng 42 Phòng ngự 57 Thể lực 54 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Sút, Phòng ngự

Thống kê mùa giải

3Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
264Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác78%
  • Sút / trận1
  • Rê bóng thành công / trận0.3
  • Tỉ lệ sút trúng đích67%
  • Phạm lỗi / trận1
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Enppi 2026 - Nay
  • Pyramids FC 2026 - 2026
  • Enppi 2026 - 2026
  • Pyramids FC 2026 - 2026
  • Ghazl El Mahallah 2025 - 2026

Thông tin khác

  • Tên đầy đủEmad Mayhoub
  • Quốc tịchEGY
  • Ngày sinh12/01/2001
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Enppi30/06/2026
  • Giá trị thị trường75K €
Trận đấu3
Đá chính3
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu264
Sút3
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền91
Chuyền chính xác71
Chuyền quyết định1
Rê bóng4
Rê bóng thành công1
Tắc bóng8
Cắt bóng4
Phá bóng4
Tranh chấp34
Thắng tranh chấp16
Không chiến thắng2
Phạm lỗi3
Bị phạm lỗi5
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Enppi
    06/2026 → Hiện tại
  • Pyramids FC
    06/2026 → 06/2026
  • Enppi
    02/2026 → 06/2026
  • Pyramids FC
    01/2026 → 02/2026
  • Ghazl El Mahallah
    07/2025 → 01/2026
  • Pyramids FC
    06/2025 → 07/2025
  • Ghazl El Mahallah
    01/2025 → 06/2025
  • Pyramids FC
    08/2024 → 01/2025
  • El Mokawloon El Arab
    08/2023 → 08/2024
  • Pyramids FC
    07/2023 → 08/2023
  • Enppi
    10/2022 → 07/2023
  • Pyramids FC
    08/2022 → 10/2022
  • Pyramids FC U21
    08/2022 → 08/2022
  • Eastern Company SC
    01/2022 → 08/2022

Chưa có danh hiệu.