#10
Mohamed Ibrahim
Bank El Ahly
Egyptian Premier League
Quốc tịch
EGY
EGY Ngày sinh
01/03/1992 (34 tuổi)
Chiều cao
1.78 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
100K €
34
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Phòng ngự
Điểm yếu
Sút, Thể lực
Thống kê mùa giải
27Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
1,306Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác83%
- Sút / trận0.4
- Rê bóng thành công / trận0.5
- Tỉ lệ sút trúng đích20%
- Phạm lỗi / trận0.4
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Bank El Ahly 2024 - Nay
- Ceramica Cleopatra FC 2020 - 2024
- Misr Lel Makkasa 2019 - 2020
- Zamalek SC 2015 - 2019
- Maritimo 2014 - 2015
Thông tin khác
- Tên đầy đủMohamed Ibrahim
- Quốc tịchEGY
- Ngày sinh01/03/1992
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Bank El Ahly24/08/2024
- Giá trị thị trường100K €
Thành tích nổi bật
6
Egyptian cup winner
2018-2019, 2017-2018, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013
2
Egyptian League Cup Winner
2023-2024, 2022-2023
1
CAF Confederation Cup winner
2018-2019
1
Egyptian Super Cup Winner
2016-2017
1
Under-20 World Cup participant
2011
Trận đấu27
Đá chính15
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu1,306
Sút10
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền718
Chuyền chính xác593
Chuyền quyết định12
Rê bóng24
Rê bóng thành công14
Tắc bóng21
Cắt bóng7
Phá bóng6
Tranh chấp104
Thắng tranh chấp52
Không chiến thắng3
Phạm lỗi12
Bị phạm lỗi14
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Bank El Ahly
-
Ceramica Cleopatra FC
-
Misr Lel Makkasa
-
Zamalek SC
-
Maritimo
-
Zamalek SC
6
Egyptian cup winner
2018-2019, 2017-2018, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013
2
Egyptian League Cup Winner
2023-2024, 2022-2023
1
CAF Confederation Cup winner
2018-2019
1
Egyptian Super Cup Winner
2016-2017
1
Under-20 World Cup participant
2011
