#99
Shady Hussein
El Mokawloon El Arab
Egyptian Premier League
Quốc tịch
—
Ngày sinh
01/05/1993 (33 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
200K €
33
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
99
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
2Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
30Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác73%
- Sút / trận0.5
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận1.5
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- El Mokawloon El Arab 2026 - Nay
- ZED FC 2023 - 2026
- Al Ahly FC 2022 - 2023
- Ceramica Cleopatra FC 2014 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủShady Hussein
- Quốc tịch—
- Ngày sinh01/05/1993
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập El Mokawloon El Arab04/07/2026
- Giá trị thị trường200K €
Thành tích nổi bật
1
CAF Champions League winner
2022-2023
1
Egyptian champion
2022-2023
1
Egyptian cup winner
2021-2022
1
Egyptian Super Cup Winner
2021-2022
Trận đấu2
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu30
Sút1
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền11
Chuyền chính xác8
Chuyền quyết định2
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp4
Thắng tranh chấp2
Không chiến thắng1
Phạm lỗi3
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
El Mokawloon El Arab
-
ZED FC
-
Al Ahly FC
-
Ceramica Cleopatra FC
1
CAF Champions League winner
2022-2023
1
Egyptian champion
2022-2023
1
Egyptian cup winner
2021-2022
1
Egyptian Super Cup Winner
2021-2022
